Bảng giá

167 lượt xem

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNG HÓA TRUNG TÍN
BẢNG CƯỚC VẬN TẢI BẮC NAM – HÀNG GHÉP
VP HN: Tổ 21-Đ.Nguyễn Khoái-P.Thanh Trì-Q.Hoàng Mai-T.P Hà Nội
VP HCM: 1153/13 Quốc Lộ 1A-Tổ 2 KP1-Tân Thới An-Q.12-HCM
Đính kèm Hợp đồng số:…./2019/VTTT

CNLH: TRẦN XỨNG

SDTDĐ: 0988.29.20.230918.29.20.23 (ZALO)

Email: tranvanxung2@gmail.com

Vantaitrungtin xin cảm ơn Quý khách hàng đã quan tâm dịch vụ Vận tải của chúng tôi. Xin gửi tới Quý khách hàng báo giá dịch vụ vận chuyển như sau:

PHỤ LỤC 1: BẢNG BÁO GIÁ HÀNG HÓA HÀ NỘI VÀ CÁC TỈNH
Đvt: Vnđ/trip
NoNơi nhận hàngNơi giao hàngXe tải Van 1T1,25 T1,4 T1,9 T2,5 T3,5 T5 T7 T8 T10T
1HÀ NỘIHà Nội 1        487,000     541,000     595,000     703,000     757,000  1,028,000     1,298,000     1,406,000      1,514,000      1,947,000
2HÀ NỘIHải Phòng     1,190,000   1,352,000   1,406,000   1,612,000   1,730,000  1,968,000     2,596,000     2,996,000      3,213,000      3,429,000
3HÀ NỘIViệt Trì     1,190,000   1,352,000   1,406,000   1,612,000   1,730,000  1,968,000     2,596,000     2,996,000      3,213,000      3,429,000
4HÀ NỘIHạ Long     1,709,000   1,947,000   2,066,000   2,196,000   2,358,000  2,682,000     3,234,000     3,624,000      4,272,000      4,672,000
5HÀ NỘIHải Dương        855,000     920,000     973,000   1,179,000   1,288,000  1,428,000     1,785,000     1,893,000      2,033,000      2,196,000
6HÀ NỘIHưng Yên        649,000     703,000     757,000     887,000   1,017,000  1,298,000     1,514,000     1,622,000      1,730,000      2,163,000
7HÀ NỘIBắc Ninh        541,000     595,000     649,000     757,000     812,000  1,082,000     1,406,000     1,514,000      1,622,000      1,947,000
8HÀ NỘIBắc Giang        649,000     703,000     757,000     887,000   1,017,000  1,406,000     1,622,000     1,730,000      1,947,000      2,163,000
9HÀ NỘIHòa Bình        855,000     963,000   1,082,000   1,179,000   1,288,000  1,428,000     1,785,000     1,893,000      2,033,000      2,196,000
10HÀ NỘIVĩnh Phúc        649,000     703,000     757,000     887,000   1,017,000  1,406,000     1,622,000     1,730,000      1,947,000      2,163,000
11HÀ NỘIHà Nam        855,000     920,000     973,000   1,179,000   1,288,000  1,428,000     1,785,000     1,893,000      2,033,000      2,196,000
12HÀ NỘIThái Bình     1,190,000   1,352,000   1,406,000   1,612,000   1,730,000  1,968,000     2,596,000     2,996,000      3,213,000      3,429,000
13HÀ NỘINinh Bình     1,190,000   1,352,000   1,406,000   1,612,000   1,730,000  1,968,000     2,596,000     2,996,000      3,213,000      3,429,000
14HÀ NỘIThái Nguyên        963,000   1,136,000   1,211,000   1,319,000   1,417,000  1,590,000     2,001,000     2,120,000      2,218,000      2,456,000
15HÀ NỘINam Định     1,190,000   1,352,000   1,406,000   1,612,000   1,730,000  1,968,000     2,596,000     2,996,000      3,213,000      3,429,000
16HÀ NỘITuyên Quang     1,709,000   1,947,000   2,066,000   2,196,000   2,358,000  2,682,000     3,234,000     3,624,000      4,272,000      4,672,000
17HÀ NỘIThanh Hóa     1,817,000   2,076,000   2,206,000   2,336,000   2,509,000  2,855,000     3,720,000     4,348,000      4,672,000      4,986,000
18HÀ NỘIUông Bí     1,471,000   1,677,000   1,785,000   1,893,000   2,033,000  2,304,000     3,007,000     3,515,000      3,775,000      4,023,000
19HÀ NỘILạng Sơn     1,709,000   1,947,000   2,066,000   2,196,000   2,358,000  2,682,000     3,234,000     3,624,000      4,272,000      4,672,000
20HÀ NỘIBắc Cạn     1,936,000   2,206,000   2,347,000   2,487,000   2,672,000  3,040,000     3,958,000     4,619,000      4,965,000      5,299,000
21HÀ NỘICẩm Phả     2,174,000   2,412,000   2,520,000   2,639,000   2,704,000  3,136,000     4,326,000     4,835,000      5,191,000      5,549,000
22HÀ NỘISơn La     3,537,000   3,710,000   3,829,000   4,056,000   4,261,000  4,845,000     6,414,000     7,095,000      7,625,000      8,274,000
23HÀ NỘINghệ An     3,299,000   3,504,000   3,569,000   3,840,000   3,926,000  4,554,000     6,273,000     7,008,000      7,527,000      8,058,000
24HÀ NỘIMóng Cái     3,299,000   3,504,000   3,569,000   3,840,000   3,926,000  4,542,000     6,003,000     6,640,000      7,138,000      7,744,000
25HÀ NỘICao Bằng     3,331,000   3,569,000   3,688,000   3,872,000   3,958,000  4,597,000     6,338,000     7,084,000      7,614,000      8,144,000
26HÀ NỘILào Cai     3,299,000   3,504,000   3,569,000   3,840,000   3,926,000  4,542,000     6,003,000     6,640,000      7,138,000      7,744,000
27HÀ NỘIHà Giang     3,537,000   3,710,000   3,829,000   4,056,000   4,261,000  4,845,000     6,414,000     7,095,000      7,625,000      8,274,000
28HÀ NỘIHà Tĩnh     3,980,000   4,175,000   4,348,000   4,542,000   4,888,000  5,451,000     7,203,000     7,971,000      8,565,000      9,291,000
29HÀ NỘILai Châu     4,434,000   4,705,000   4,943,000   5,181,000   5,364,000  6,121,000     8,101,000     8,945,000      9,615,000     10,437,000
30HÀ NỘIĐiện Biên     5,472,000   5,743,000   6,154,000   6,414,000   6,381,000  7,452,000     9,831,000    10,880,000    11,702,000     12,687,000
PHỤ LỤC 2: BẢNG BÁO GIÁ HÀNG HÓA KHU VỰC BẮC – NAM
Nơi ĐiNơi Đến Cước Hàng Nặng (VNĐ/Tấn) Cước Hàng Nhẹ (VNĐ/Khối)
Hà Nội và các tỉnh miền Bắc Tp.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An,… 1.100.000 – 1.500.000 300.000 – 400.000
 Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Nha Trang,… 1.000.000 – 1.400.000 280.000 – 380.000
 Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Đà Nẵng, Huế,… 800.000 – 1.200.000 250.000 – 350.000
Tp.HCM và các tỉnh miền Nam Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định… 1.600.000 – 1.800.000 400.000 – 450.000
 Quàng Nam, Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị, Hà Tĩnh,… 1.200.000 – 1.500.000 350.000 – 400.000
 Nha Trang, Phú Yên, Bình Định, Quảng Ngãi,… 1.000.000 – 1.200.000 280.000 – 350.000
 Giá trên chưa bao gồm thuế VAT
PhíĐơn vị tínhĐơn giá
Phí quay đầu có hàngĐồng/ chuyến50% cước chính
Phí điều xe không có hàngĐồng/ chuyến35% cước chính tối thiểu 200.000đ
Phí giao hàng từ điểm thứ 2 (Tỉnh và khác Tỉnh)Đồng/ Điểm100,000
Phí giao hàng từ điểm thứ 2 (Nội thành và nội Tỉnh)Đồng/ Điểm 50,000đ
Phí bốc xếp Hà Nội 1
(Tính theo tải trọng xe)
Đồng/ tấn 50,000đ
Phí bốc xếp ở Hà Nội 2,3 và ở các Tỉnh
(Tính theo tải trọng xe)
Đồng/ tấn80,000đ
Phí lưu xe qua đêm với xe 1-10TĐồng/ đêm500.000đ
Phí chờ giao hàng
(Sau 120 phút)
Đồng/ 60 phút50.000đ
Ghi chú
1. Mức giá trên chưa bao gồm VAT 10%, không bao gồm phí bốc xếp, dịch vụ door to door
2. Mức giá trên đã bao gồm phí cầu đường, phà nhưng chưa bao gồm vé vào bến bãi (nếu có)
3. Giá vận tải được điều chỉnh khi giá dầu thay đổi vượt quá 10% theo giá dầu hiện tại là: 18.610 đ/lít.
4. Đơn giá trên là đơn giá TRẦN, khi vận hành thực tế, đơn giá vận chuyển có thể thấp hơn tùy thời điểm
5. Báo giá có giá trị từ ngày  /06/2019 đến khi có thông báo mới
ĐẠI DIỆNĐẠI DIỆN VTTT

Tải báo giá cước vận chuyển tại Đây

Rate this post

Call Now